dị thường

Học thuật
Thân thiện
dị thường

Người thám hiểm ghi lại một hiện tượng dị thường trong hang động.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác với mức bình thường, thông thường; tính chất lạ lùng, hiếm thấy: "Dị thường" dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng, hành vi hoặc đặc điểm nào đó vượt ra ngoài khuôn mẫu, quy luật hoặc trải nghiệm thông thường, khiến người ta chú ý sự khác biệt của .
    • (Sinh vật học, Y học) Chỉ trạng thái hoặc cấu trúc không bình thường, sai lệch so với chuẩn mực sinh học: Trong các ngành khoa học, "dị thường" có thể chỉ một sự bất thường về cấu trúc hoặc chức năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thời tiết mùa năm nay thật dị thường, mưa nhiều lạnh. (Thời tiết mùa năm nay thật khác thường, mưa nhiều lạnh.)
    • Anh ấy một trí nhớ dị thường, có thể nhớ từng chi tiết nhỏ. (Anh ấy một trí nhớ phi thường, có thể nhớ từng chi tiết nhỏ.)
    • Các bác sĩ phát hiện một điểm dị thường trong kết quả chụp X-quang. (Các bác sĩ phát hiện một điểm bất thường trong kết quả chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiện tượng dị thường": chỉ một sự kiện, một vấn đề xảy ra trái với quy luật tự nhiên hoặc xã hội thông thường, đáng được nghiên cứu.

    • Giới khoa học đang tìm cách lý giải hiện tượng dị thường từ trườngkhu vực này. (Giới khoa học đang tìm cách giải thích hiện tượng từ trường bất thườngkhu vực này.)
  • "Dị thường bẩm sinh": (thuật ngữ y học) chỉ những khiếm khuyết hoặc đặc điểm bất thường từ khi mới sinh ra.

    • Đứa trẻ được chẩn đoán dị thường bẩm sinh ở van tim. (Đứa trẻ được chẩn đoán bất thường bẩm sinh ở van tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị dạng (tính từ/danh từ): hình dạng, cấu trúc khác thường, thường theo hướng xấu; chỉ sự biến dạng đó.

    • Cây cối dị dạng do ảnh hưởng của chất độc hóa học. (Cây cối biến dạng do ảnh hưởng của chất độc hóa học.)
  • Dị biệt (tính từ): sự khác biệt, không giống nhau.

    • Quan điểm của hai bên nhiều điểm dị biệt. (Quan điểm của hai bên nhiều điểm khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Khác thường: Không giống với cái thông thường, bình thường.
  • Bất thường: Không theo đúng quy luật, trạng thái thông thường (thường dùng trong y học, khoa học).
  • Kỳ lạ: Lạ đến mức gây ngạc nhiên, tò mò.
  • Phi thường: Vượt xa mức bình thường, xuất chúng (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: Ở trạng thái thông thường, phổ biến, không đặc biệt.
  • Thông thường: Theo lệ thường, phổ biến.
  • Tầm thường: Ở mức trung bình, không nổi bật.
Các cụm từ liên quan
  • Phát hiện dị thường: Tìm ra, nhận thấy điều đó không bình thường.

    • Hệ thống cảm biến tự động phát hiện dị thường về nhiệt độ. (Hệ thống cảm biến tự động phát hiện bất thường về nhiệt độ.)
  • Điểm dị thường: Vị trí, khía cạnh hoặc dấu hiệu cụ thể cho thấy sự bất thường.

    • Bản đồ địa chất chỉ ra một điểm dị thường về trọng lực. (Bản đồ địa chất chỉ ra một điểm bất thường về trọng lực.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Chuyện dị thường": Câu chuyện về những sự việc lạ lùng, hiếm gặp, thường được kể lại.
    • Ông cụ thích kể cho con cháu nghe những chuyện dị thường ông gặp khi đi biển. (Ông cụ thích kể cho con cháu nghe những chuyện lạ lùng ông gặp khi đi biển.)
dị thường

Người thám hiểm ghi lại một hiện tượng dị thường trong hang động.

  1. tt. (H. thường: thường) Khác thường: Đi xa về kể những chuyện dị thường.